Chevrolet Trailblazer model 2018 cũ Hồ Chí Minh

Năm SX 2018
Dung tích 2.5 lít
Hộp số Tự động
Kiểu dáng SUV
Tình trạng Xe mới
Nhiên liệu
Kích thước 2845 mm
Số ghế 7 chỗ

Thông số chi tiết

Dài 4887 mm
Rộng 1902 mm
Cao 1849 mm
Chiều dài cơ sở 2845 mm
Khoảng sáng gầm xe 219 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu 5.9 m
Trọng lượng không tải 2005 kg
Trọng lượng toàn tải 2735 kg
Dung tích khoang hành lý 0 lít
Số cửa 5
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Cân bằng góc chiếu
Đèn pha thông minh
Đèn sương mù trước Halogen
Lưới tản nhiệt màu đen bóng
Đèn hậu
Đèn báo phanh trên cao Không
Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ chỉnh điện
Đèn chào mừng Không
Ốp gương chiếu hậu
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe
Giá nóc Không
Đuôi lướt gió sau Không
Ăng ten
Ống xả
Ống xả mạ chrome Không
Gạt nước kính trước
Gạt nước phía sau
Lốp xe 255/65R17
La-zăng Hợp kim
Đường kính La-zăng 17 inch
Kiểu Vô lăng điều chỉnh 2 hướng
Nút bấm tích hợp trên vô lăng
Đồng hồ lái
Màn hình hiển thị đa thông tin
Kích thước màn hình thông tin 0 inch
Chất liệu ghế
Chỗ ngồi 7 chỗ
Ghế người lái
Ghế người lái - Số hướng
Nhớ ghế người lái Không
Ghế hành khách phía trước Chỉnh tay
Ghế hành khách phía trước - Số hướng: 4 hướng
Nhớ ghế hành khách phía trước Không
Hàng ghế thứ 2 Gập theo tỷ lệ 60:40
Tựa tay hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 3 Gập theo tỷ lệ 50:50
Rèm che nắng Không
Cốp khoang hành lý
Hệ thống giải trí kết hợp Mylink, 4 loa
Màn hình cảm ứng 7''
Kết nối giải trí
Hệ thống điều hòa Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau Không
Ngăn mát Không
Gương chiếu hậu bên trong
Chìa khóa thông minh Không
Khởi động bằng nút bấm Không
Khóa cửa từ xa
Khóa cửa tự động theo tốc độ Không
Phanh tay điện tử Không
Tự động giữ phanh Không
Màn hình hiển thị kính lái Không
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động 1 chạm tất cả vị trí
Cửa sổ chống kẹt Không
Cửa sổ trời
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang
Hệ thống cảnh báo va chạm
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không
Đèn báo phanh khẩn cấp Không
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Cảm biến hỗ trợ góc trước/sau
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm
Hệ thống báo động
Túi khí 2
Công tắc tắt túi khí Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX:
Khung xe
Dây đai an toàn 3 điểm tất cả các vị trí, Cảnh báo thắt dây an toàn
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ: Không
Bàn đạp phanh tự đổ Không
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Loại động cơ Dầu
Số xi lanh
Cấu hình xi lanh
Số van
Trục cam DOHC
Tăng áp
Công nghệ van biến thiên Không
Hệ thống nhiên liệu
Dung tích xi lanh 2.5 lít
Công suất tối đa 180 / 3,600 (hp / rpm)
Mô-men xoắn cực đại 440/2,000 (Nm / rpm)
Dung tích bình nhiên liệu 76 L
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hộp số Tự động
Hộp số số cấp 6 cấp
Hệ thống dẫn động
Hỗ trợ thích ứng địa hình
Trợ lực vô lăng Trợ lực điện
Chế độ lái
Hệ thống dừng/khỏi động động cơ Không
Hệ thống treo trước
Hệ thống treo sau
Mức tiêu hao nhiên liệu - Nội ô 0 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Hỗn hợp 0 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Ngoại ô 0 L/100km

Dòng xe của hãng Chevrolet Trailblazer

Salon bán xe Chevrolet Trailblazer

Xem tất cả

Mr Trung - Fastcars Auto

642B Quốc Lộ 13, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức

Liên hệ