Mua bán xe ô tô Toyota Wigo

Năm SX 2018
Dung tích 1197 lít
Hộp số Số sàn
Kiểu dáng Hatchback
Tình trạng Xe mới
Nhiên liệu Phun xăng điện tử
Kích thước 2455 mm
Số ghế 5 chỗ

Mô tả

Toyota Wigo là mẫu xe hatchback cỡ nhỏ dành cho đô thị. Bản nâng cấp Toyota Wigo 2022 facelift ra mắt tại Việt Nam trong tháng 07 năm 2020, với nhiều trang bị hơn bản cũ cùng giá bán rẻ hơn. 

Toyota Wigo 2022-1

Wigo cạnh tranh với khá nhiều đối thủ trong phân khúc xe hạng A như: Hyundai I10, Kia Morning, Suzuki Celerio, Mitsubishi Mirage, Vinfast Fadil...

Toyota Wigo 2022 facelift tại thị trường Việt nam được nhập khẩu từ Indonesia (cùng với Rush và Avanza). Xe có 2 phiên bản là Toyota Wigo 1.2 G AT (số tự động) và Toyota Wigo 1.2 G MT (số sàn). 

Tham khảo giá lăn bánh xe Toyota Wigo 2022


BẢNG GIÁ XE TOYOTA WIGO THÁNG 08/2022 (triệu VNĐ)
Phiên bản
Giá niêm yết
Giá lăn bánh
Hà Nội
TP HCM
Các tỉnh
Wigo 1.2MT
352
416
409
390
Wigo 1.2AT
384
452
444
425


Bảng giá phía trên bao gồm các loại phí sau:

        Lệ phí trước bạ dành cho khu vực Hà Nội (12%), TPHCM và tỉnh khác (10%)

        Phí đăng kiểm 340.000 đồng

        Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đồng/năm

        Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc 873.400 đồng/năm

        Phí biển số Hà Nội và TPHCM 20 triệu đồng, tỉnh khác 1 triệu đồng

        Chưa bao gồm phí dịch vụ đăng ký, đăng kiểm và bảo hiểm vật chất thân xe.

Chương trình khuyến mãi trong tháng:

Khách hàng mua xe Toyota Wigo 2022 sẽ được giảm tiền mặt trực tiếp, đi kèm quà tặng phụ kiện... Để biết chính xác giá xe và chi tiết khuyến mãi, vui lòng liên hệ theo Hotline hoặc để lại thông tin, đội ngũ hỗ trợ của Carmudi sẽ liên hệ lại sớm nhất.

Ngoại thất

Toyota Wigo sở hữu kích thước dài, rộng, cao lần lượt là 3.660 mm, 1.660 mm và 1.520 mm. Chiều dài cơ sở của Toyota Wigo ở mức 2.455 mm. Khoảng sáng gầm xe ở mức 160 mm. Kích thước của xe gần tương đương với các mẫu xe cùng phân khúc là Vinfast Fadil, Kia Morning; tuy nhiên lại nhỏ hơn so với Honda Brio và Hyundai I10.

Toyota Wigo 2022-2

Phần đầu xe với những đường nét dứt khoát, cắt xẻ mạnh tạo vẻ trẻ trung, cá tính hơn. Cụm lưới tản nhiệt được mở rộng hơn kiểu hình thang ngược, xu hướng nhất quán gần đây trên các mẫu xe của Toyota. Phần tạo hình lưới bên trong được đổi mới là những thanh nan chạy ngang, thiết kế kiểu tổ ong rất hiện đại.

Đèn pha vẫn được làm góc cạnh như phiên bản cũ, sử dụng thấu kính Projector nhằm tăng hiệu quả so với loại halogen. Hốc đèn sương mù dạng giọt nước ở phiên bản cũ được thay bằng tam giác trông khỏe hơn hẳn. Cản trước cũng được điều chỉnh trông sắc nét và góc cạnh hơn so với phiên bản cũ.

Phần đuôi xe của Toyota Wigo 2022 không có quá nhiều thay đổi so với phiên bản cũ. Xe vẫn được trang bị cánh lướt gió, đèn báo phanh trên cao, cốp mở tay... Phần đèn hậu được tinh chỉnh một chút trông sắc nét và bắt mắt hơn so với phiên bản cũ.

Toyota Wigo 2022-3

Gương chiếu hậu của Wigo 2020 cũng được thay đổi kiểu dáng với thiết kế góc cạnh hơn. Gương vẫn được tích hợp đèn báo rẽ và có thêm tính năng chỉnh điện thay vì chỉnh cơ ở phiên bản cũ.

Tay nắm cửa cùng màu với xe và không thay đổi so với bản cũ. Một điểm trừ của xe ở phần khóa cửa không nằm cùng với tay nắm mà lại ở trên thân cánh cửa.

Mâm xe Wigo được thiết kế đa chấu có kích thước 14 inch đi cùng với bộ lốp 175/65R14. Đây là kích cỡ có phần khá nhỏ hơn thường thấy ở các mẫu xe hạng A thế hệ cũ, hiện tại đa phần các mẫu xe đối thủ của Toyota Wigo đều đã được trang bị bộ mâm kích thước 15 inch.

Nội thất

Ở phiên bản mới nhất, nội thất của Wigo được trang bị thêm loạt tiện ích thực dụng, phù hợp hơn với nhu cầu di chuyển hàng ngày trong đô thị. Theo nhà sản xuất, khoang nội thất của Wigo khá rộng rãi, phù hợp cho mục đích đi làm, mua sắm hoặc đi chơi dài ngày.

Toyota Wigo 2022-4

Vô-lăng của xe khá tương tự phiên bản cũ với thiết kế ba chấu sử dụng chất liệu Urethane, tích hợp các nút bấm điều khiển thông dụng như chỉnh âm lượng, điều chỉnh menu. Bảng đồng hồ được làm kiểu Digital khá đơn giản nhưng lại rất hiển thị đầy đủ thông số một cách trực quan và dễ quan sát. Nút đề nổ Start/Stop được bố trí ở bên trái của bảng đồng hồ, đây là một vị trí khá khác lạ so với các mẫu xe khác của Toyota.

Chính giữa bảng Táp-lô là màn hình giải trí 7 inch cảm ứng có các kết nối ngoại vi bằng USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto... Phía dưới là bảng điều khiển điều hòa điện tử sử dụng nút bấm, thay vì núm xoay ở bản cũ.

Toyota Wigo 2022-5

Ở giữa khoang lái là khu vực cần số, được trang bị thêm một hộc để đồ nhỏ phía trước có thể để điện thoại, chìa khóa... Phanh tay là dạng cơ chứ không phải phanh điện tử. Xe không trang bị bệ tỳ tay cho người lái.

Ghế trên cả hai phiên bản AT và MT của Wigo đều được bọc nỉ và có thể điều chỉnh độ ngả bằng tay. Một điểm nổi bật của Toyota Wigo là việc bố trí không gian giúp cho hành khách luôn được thoải mái trên các cung đường. Khoảng cách giữa hai hàng ghế khá rộng, người ngồi hàng ghế hai có thể để chân một cách thoải mái nhất. Ngoài ra hàng ghế thứ hai cũng có thể gập hoàn toàn trong trường hợp cần một không gian để đồ lớn.

Toyota Wigo 2022-6

Ngoài ra còn một số chi tiết nội thất nổi bật khác có thể kể đến như gương chỉnh điện, hệ thống hộc để đồ, để khay nước trang bị khắp xe, gương chiếu hậu trong có 2 chế độ ngày và đêm, tay nắm cửa trong xe mạ bạc, khoang hành lý phía sau rộng tới 60cm lớn nhất trong phân khúc…

Động cơ 

Phiên bản Wigo 2020 nâng cấp không có thay đổi về trang bị động cơ so với phiên bản trước. Xe sử dụng động cơ 4 xi-lanh, dung tích 1.2 lít. Công suất tối đa 86 mã lực và sức kéo 107 Nm. Xe dẫn động cầu trước, hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp.

Đây là một khối động cơ không quá mạnh, cũng không quá yếu nếu so với các đối thủ trong phân khúc. Hộp số tự động 4 cấp cũng khá phổ biến khi cũng xuất hiện trên các mẫu xe Hyundai i10 và Kia Morning 2021.

Toyota Wigo 2021 sở hữu hệ thống treo trước kiểu Macpherson và hệ thống treo sau kiểu trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn. Đây là một trong những hệ thống treo khá phổ biến trên các mẫu xe đô thị cỡ nhỏ. Phanh của xe sử dụng phanh đĩa phía trước và phanh tang trống ở phía sau.

An toàn

Xe có thêm trang bị camera lùi ở phiên bản mới, tính năng hữu ích cho người lần đầu mua ôtô. Các công nghệ an toàn khác của Wigo 2020 gồm: Chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, cảm biến lùi xe, hai túi khí... Năm 2015, hatchback nhà Toyota nhận chứng chỉ an toàn 4 sao của Asean NCAP.

Vận hành

Wigo được định vị như các mẫu xe khác của Toyota, tập trung vào khách ưu tiên công năng, bền bỉ, ít hỏng vặt. Về khả năng vận hành, vô lăng trợ lực điện giúp lái rất nhẹ nhàng khi di chuyển tốc độ thấp trong phố và đầm chắc hơn khi di chuyển tốc độ cao trên các xa lộ.

Khối động cơ 1.2 lít, công suất 86 mã lực khá phù hợp với nhu cầu di chuyển của một gia đình trong thành phố. Tuy nhiên khi sử dụng ở đường trường thì người lái sẽ cần phải chú ý và tính toán nhiều hơn trước khi tăng tốc, vượt xe.

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Toyota Wigo ở mức 5.3 lít/100km đường hỗn hợp. Đây là một mức tiêu thụ khá tiết kiệm và rất phù hợp với kinh tế của một gia đình ở thành thị. Có thể nói Wigo là một mẫu xe dành cho các gia đình trẻ ở thành phố

Thông số chi tiết

Dài 3660 mm
Rộng 1600 mm
Cao 1520 mm
Chiều dài cơ sở 2455 mm
Khoảng sáng gầm xe 160 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu 4 m
Trọng lượng không tải 870 kg
Trọng lượng toàn tải 1290 kg
Dung tích khoang hành lý 0 lít
Số cửa 5
Đèn chiếu gần Halogen
Đèn chiếu xa Halogen
Cân bằng góc chiếu Không có
Đèn pha thông minh
Đèn sương mù trước Halogen
Lưới tản nhiệt Mạ
Đèn hậu
Đèn báo phanh trên cao
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ, cùng màu thân xe
Đèn chào mừng Không
Ốp gương chiếu hậu Cùng màu thân xe
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe
Giá nóc Không
Đuôi lướt gió sau Không
Ăng ten Thường
Ống xả Thường
Ống xả mạ chrome Không
Gạt nước kính trước Gián đoạn có điều chỉnh tốc độ
Gạt nước phía sau
Lốp xe 175/65 R14
La-zăng Hợp kim
Đường kính La-zăng 14 inch
Kiểu Vô lăng Urethane, 3 chấu
Nút bấm tích hợp trên vô lăng Âm thanh, đàm thoại
Đồng hồ lái Analog
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Kích thước màn hình thông tin 0 inch
Chất liệu ghế Nỉ cao cấp
Chỗ ngồi 5 chỗ
Ghế người lái Chỉnh tay
Ghế người lái - Số hướng 4 hướng
Nhớ ghế người lái Không
Ghế hành khách phía trước Chỉnh tay
Ghế hành khách phía trước - Số hướng: 4 hướng
Nhớ ghế hành khách phía trước Không
Hàng ghế thứ 2 Gập theo tỷ lệ 60:40
Tựa tay hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 3
Rèm che nắng Không
Cốp khoang hành lý Chỉnh điện
Hệ thống giải trí CD, 4 loa
Màn hình Không có
Kết nối giải trí AUX/USB/Bluetooth
Hệ thống điều hòa Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Ngăn mát Không
Gương chiếu hậu bên trong 2 chế độ ngày/đêm
Chìa khóa thông minh Không
Khởi động bằng nút bấm Không
Khóa cửa từ xa
Khóa cửa tự động theo tốc độ Không
Phanh tay điện tử Không
Tự động giữ phanh Không
Màn hình hiển thị kính lái Không
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động 1 chạm hàng ghế trước
Cửa sổ chống kẹt Không
Cửa sổ trời Sunroof
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Không
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Không
Hệ thống cân bằng điện tử Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang Không
Hệ thống cảnh báo va chạm Không
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi Không có
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Cảm biến hỗ trợ góc trước/sau Góc trước - Góc sau
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm
Hệ thống báo động
Túi khí 2
Công tắc tắt túi khí
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX: Không
Khung xe
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ:
Bàn đạp phanh tự đổ Không
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Loại động cơ Xăng
Số xi lanh 4
Cấu hình xi lanh Thẳng hàng
Số van 16
Trục cam DOHC
Tăng áp Không
Công nghệ van biến thiên Không
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử
Dung tích xi lanh 1197 lít
Công suất tối đa 86 mã lực @ 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 108 Nm @ 4.200 vòng/phút
Dung tích bình nhiên liệu 33 L
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hộp số Số sàn
Hộp số số cấp
Hệ thống dẫn động Hai cầu AWD
Hỗ trợ thích ứng địa hình Không có
Trợ lực vô lăng Trợ lực điện
Chế độ lái Không có
Hệ thống dừng/khỏi động động cơ Không
Hệ thống treo trước Macpherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, dầm xoắn
Mức tiêu hao nhiên liệu - Nội ô 6.8 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Hỗn hợp 5.16 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Ngoại ô 4.21 L/100km

Dòng xe của hãng Toyota Wigo

Salon bán xe Toyota Wigo

Xem tất cả
Liên hệ